tandem parking slot: PARKING LOT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la. PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. DIORAMA PARKING SLOT - KÍCH THƯỚC 30X30 CM CHO Ô TÔ TỈ LỆ 1:64 DR012 | Lazada.vn.
Tìm tất cả các bản dịch của parking lot trong Việt như bãi đậu xe, khu vực đỗ xe và nhiều bản dịch khác.
PARKING LOT ý nghĩa, định nghĩa, PARKING LOT là gì: 1. an outside area of ground where you can leave a car for a period of time: 2. an outside area of…. Tìm hiểu thêm.
DIORAMA PARKING
SLOT 30X30 CM - Kích thước lý tưởng cho trưng bày ô tô 1:64. Sản phẩm độc quyền AUTONO1 với chất lượng cao, dễ di chuyển và tháo lắp, phù hợp cho trẻ em từ 8 tuổi, mang lại trải nghiệm chơi thú vị. - Lazada